phát hỏa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu cháy, bắt lửa: Chỉ trạng thái một vật bắt đầu bốc cháy, bùng lên ngọn lửa.
- Bắt đầu nổ súng, khai hỏa: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động bắt đầu bắn súng hoặc khai hỏa một loạt đạn pháo.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "bắt đầu cháy":
- Do bất cẩn, đống củ khô đã phát hỏa.
- Sau tiếng nổ, chiếc xe tải lập tức phát hỏa.
Nghĩa "bắt đầu nổ súng":
- Viên chỉ huy ra lệnh phát hỏa.
- Sau hồi còi, các khẩu pháo đồng loạt phát hỏa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lệnh phát hỏa": Mệnh lệnh chính thức để bắt đầu cuộc tấn công bằng súng, pháo.
- Mọi người lính đều chờ đợi lệnh phát hỏa từ cấp trên.
Biến thể và từ gần giống
- Bốc cháy (đg): Có nghĩa tương tự với nghĩa "bắt đầu cháy" của phát hỏa.
- Khai hỏa (đg): Có nghĩa tương tự với nghĩa "bắt đầu nổ súng" của phát hỏa, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bùng cháy: Bắt đầu cháy mạnh.
- Nổ súng: Hành động bắn súng (thường chỉ một hoặc vài phát, trong khi phát hỏa có thể chỉ loạt bắn).
Lưu ý sử dụng
- Từ phát hỏa thường được dùng trong các tình huống đột ngột, bắt đầu một quá trình (cháy hoặc bắn). Nó ít dùng để miêu tả trạng thái đang cháy kéo dài.
- Trong nghĩa quân sự, phát hỏa thường đi kèm với chủ thể tập thể (như một khẩu đội pháo, một trung đội) hơn là cá nhân một người lính cầm súng.
- đg. 1. Bắt đầu cháy. 2. Bắt đầu nổ súng: Lệnh phát hỏa.